kneading machine
/'ni:diɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nhào bột: Một loại máy móc, thiết bị được thiết kế để thực hiện công việc nhào, trộn các nguyên liệu (thường là bột mì, nước và các thành phần khác) một cách đều và kỹ lưỡng, thay thế cho việc nhào bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bakery uses a large kneading machine to prepare dough for hundreds of loaves of bread every morning. (Tiệm bánh sử dụng một chiếc máy nhào bột lớn để chuẩn bị bột cho hàng trăm ổ bánh mì mỗi sáng.)
- For home bakers, a small electric kneading machine can save a lot of time and effort. (Đối với thợ làm bánh tại nhà, một chiếc máy nhào bột điện nhỏ có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nấu ăn chuyên nghiệp (nhà hàng, tiệm bánh) hoặc sản xuất thực phẩm. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các tên gọi cụ thể hơn của thiết bị.
Biến thể và từ gần giống
- Dough mixer (n): Máy trộn bột. (Đây thường là tên gọi khác hoặc một loại máy có chức năng tương tự.)
- Stand mixer (n): Máy trộn để bàn. (Một loại máy nhào bột gia đình phổ biến, thường đi kèm các phụ kiện như que đánh trứng, móc nhào bột.)
- Kneading (danh động từ): Hành động nhào bột.
- Kneading by hand requires patience and strength. (Việc nhào bột bằng tay đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức lực.)
Từ đồng nghĩa
- Dough kneader: Máy nhào bột.
- Mixer (trong ngữ cảnh cụ thể): Máy trộn. (Tuy nhiên, "mixer" có thể chỉ nhiều loại máy trộn khác nhau, không chỉ dành cho bột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan